cơ hoành

cơ hoành

Cơ hoành co lại khi chúng ta hít vào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngăn cách khoang ngực khoang bụng: " hoành" một vân hình vòm, nằm ngang giữa khoang ngực khoang bụng, đóng vai trò chính trong hô hấp. Khi co lại, làm tăng thể tích lồng ngực để hít vào; khi giãn ra, giúp thở ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • hoành chính giúp chúng ta hít thở. ( hoành thực hiện chức năng quan trọng trong quá trình hô hấp.)
    • Chấn thương hoành có thể gây khó thở. (Tổn thương này ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co thắt hoành": hiện tượng hoành co rút không tự chủ, gây nấc cụt.
    • Co thắt hoành thường gây ra tiếng nấc. (Hiện tượng này làm hoành co giật đột ngột.)
  • "liệt hoành": tình trạng hoành mất khả năng co bóp, dẫn đến suy hô hấp.
    • Liệt hoành một biến chứng nguy hiểm sau tai nạn. (Mất chức năng hoành gây khó thở nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): bộ phận của cơ thể khả năng co giãn, tạo chuyển động.
    • bắp giúp chúng ta vận động. ( thành phần chính của hệ vận động.)
  • Hoành (danh từ): từ Hán Việt chỉ vách ngăn, thường dùng trong giải phẫu.
    • Vách hoành (một từ cổ, ít dùng) có nghĩa tương tự hoành.
Từ đồng nghĩa
  • vòm: tên gọi khác của hoành dựa trên hình dạng vòm của .
    • vòm ngăn cách ngực bụng. ( hoành hình vòm đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • hoành căng cứng: trạng thái hoành co thắt quá mức, thường do căng thẳng hoặc tập luyện sai cách.
    • Sau khi chạy nhanh, hoành căng cứng làm anh ấy đau tức ngực. ( hoành bị co rút gây khó chịu.)