cơ hoành
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ ngăn cách khoang ngực và khoang bụng: "cơ hoành" là một cơ vân hình vòm, nằm ngang giữa khoang ngực và khoang bụng, đóng vai trò chính trong hô hấp. Khi co lại, nó làm tăng thể tích lồng ngực để hít vào; khi giãn ra, nó giúp thở ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ hoành là cơ chính giúp chúng ta hít thở. (Cơ hoành thực hiện chức năng quan trọng trong quá trình hô hấp.)
- Chấn thương cơ hoành có thể gây khó thở. (Tổn thương cơ này ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "co thắt cơ hoành": hiện tượng cơ hoành co rút không tự chủ, gây nấc cụt.
- Co thắt cơ hoành thường gây ra tiếng nấc. (Hiện tượng này làm cơ hoành co giật đột ngột.)
- "liệt cơ hoành": tình trạng cơ hoành mất khả năng co bóp, dẫn đến suy hô hấp.
- Liệt cơ hoành là một biến chứng nguy hiểm sau tai nạn. (Mất chức năng cơ hoành gây khó thở nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ (danh từ): bộ phận của cơ thể có khả năng co giãn, tạo chuyển động.
- Cơ bắp giúp chúng ta vận động. (Cơ là thành phần chính của hệ vận động.)
- Hoành (danh từ): từ Hán Việt chỉ vách ngăn, thường dùng trong giải phẫu.
- Vách hoành (một từ cổ, ít dùng) có nghĩa tương tự cơ hoành.
Từ đồng nghĩa
- Cơ vòm: tên gọi khác của cơ hoành dựa trên hình dạng vòm của nó.
- Cơ vòm ngăn cách ngực và bụng. (Cơ hoành có hình vòm đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
- Cơ hoành căng cứng: trạng thái cơ hoành co thắt quá mức, thường do căng thẳng hoặc tập luyện sai cách.
- Sau khi chạy nhanh, cơ hoành căng cứng làm anh ấy đau tức ngực. (Cơ hoành bị co rút gây khó chịu.)